Sự kiện chính
Chimuanya Ugochukwu
16'
22'
Milos Kerkez
38'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
46'
Conor Bradley
Alexis Mac Allister
Florentino Ibrain Morris Luis
Josh Cullen
63'
Hannibal Mejbri
Loum Tchaouna
63'
72'
Federico Chiesa
Hugo Ekitike
75'
Conor Bradley
Chimuanya Ugochukwu
84'
Joe Worrall
Lyle Foster
86'
87'
Rio Ngumoha
Florian Wirtz
87'
Jeremie Frimpong
Ibrahima Konate
Armando Broja
Jaidon Anthony
89'
90'
Mohamed Salah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burnley vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.3 | 9 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 61.7% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 18
- 16
- 20
- 16
- 15
- 12
- 15
- 19
- 15
- 19
- 33
- 14
- 4
- 7
- 16
- 24
- 8
- 17
- 8
- 12
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (1 Trận đấu) | Liverpool (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
15/09/2025 06:59

