Sự kiện chính
19'
Gergo Bodnar
27'
30'
Gabor Szalai
40'
Attila Fiola
40'
Matija Ljujic
45'
48'
Krisztofer Horvath
51'
Giorgi Beridze
Krisztofer Horvath
58'
Gleofilo Vlijter
Kristof Sarkadi
58'
64'
66'
Mohammed Abo Fani
Kristoffer Zachariassen
Nejc Gradisar
Aljosa Matko
69'
Joao Aniceto Grandela Nunes
Gergo Bodnar
69'
Gleofilo Vlijter
70'
71'
Krisztian Lisztes
Zsombor Gruber
71'
Csongor Lakatos
Gabor Szalai
71'
Bamidele Isa Yusuf
Lenny Joseph
Arijan Ademi
Arne Maier
72'
87'
Jonathan Levi
Gavriel Kanichowsky
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ujpesti vs Ferencvarosi TC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 14 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Ujpesti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ferencvarosi TC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 20
- 25
- 16
- 7
- 22
- 15
- 18
- 19
- 12
- 15
- 10
- 10
- 8
- 16
- 17
- 16
- 14
- 12
- 11
- 18
- 23
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ujpesti (64 Trận đấu) | Ferencvarosi TC (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 13 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

