Sự kiện chính
33'
40'
Anderson Esiti
44'
46'
Ruben Farkas
Tamas Galantai
46'
Mate Sajban
Anderson Esiti
47'
Barnabás Bíró
Kevin Banati
58'
62'
Bence Bardos
66'
68'
Laszlo Kiss
Mate Macso
Marton Szep
Claudiu Vasile Bumba
70'
Oleksandr Pyshchur
Nadhir Benbouali
70'
77'
Bence Komlosi
Csaba Szatmari
77'
Istvan Varga
Gergo Holdampf
Jovan Zivkovic
Szabolcs Schon
82'
Adam Decsy
Stefan Vladoiu
82'
Milan Vitalis
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Diosgyor VTK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 0.9 | Mất bàn | 2.3 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.7 | 7.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 16.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 15 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 58.8% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Diosgyor VTK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 18
- 22
- 21
- 18
- 7
- 15
- 24
- 11
- 18
- 15
- 13
- 1
- 5
- 14
- 16
- 24
- 25
- 18
- 19
- 18
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (64 Trận đấu) | Diosgyor VTK (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 8 | 5 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

