Sự kiện chính
Mate Sajban(Reason:Penalty awarded)
19'
Elton Acolatse
23'
Elton Acolatse(Reason:Reviewed)
23'
35'
Szilard Bokros
42'
45'
Krisztofer Horvath
Elton Acolatse(Reason:Penalty cancelled)
45'
45'
Barnabas Bese
Marco Lund
Csaba Szatmari
46'
Gabor Jurek
47'
Aboubakar Keita
49'
50'
Iuri Jose Picanco Medeiros
Elton Acolatse
51'
Bence Komlosi
Aboubakar Keita
55'
Babos Bence
Elton Acolatse
55'
Ante Roguljic
Miron Mucsanyi
61'
67'
Tom Lacoux
76'
Balint Geiger
Giorgi Beridze
Márk Mucsányi
Szilard Bokros
76'
83'
88'
Milan Tucic
Aljosa Matko
88'
Arijan Ademi
Iuri Jose Picanco Medeiros
90'
Davit Kobouri
Krisztofer Horvath
90'
George Ganea
Damian Rasak
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Diosgyor VTK vs Ujpesti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 | 14.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Diosgyor VTK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ujpesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 13
- 27
- 26
- 9
- 10
- 20
- 21
- 11
- 17
- 16
- 8
- 9
- 22
- 12
- 17
- 21
- 15
- 21
- 14
- 16
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Diosgyor VTK (44 Trận đấu) | Ujpesti (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

