Sự kiện chính
22'
Nadhir Benbouali
Josua Mejias
26'
40'
Szabolcs Schon
Zeljko Gavric
Amos Youga
45'
48'
Daniel Stefulj
49'
56'
Szabolcs Schon
65'
Nadhir Benbouali(Reason:Penalty awarded)
66'
Paul Viore Anton
67'
Laszlo Vingler
Kevin Banati
Djordje Gordic
Botond Vajda
72'
Bence Batik
Dominik Kocsis
82'
Mark Szecsi
Julien Dacosta
83'
90'
Nfansu Njie
Claudiu Vasile Bumba
Niama Sissoko
Donat Barany
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Debrecin VSC vs Gyori ETO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Debrecin VSC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gyori ETO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 16
- 10
- 10
- 11
- 14
- 16
- 22
- 15
- 27
- 33
- 13
- 14
- 17
- 14
- 21
- 17
- 11
- 8
- 15
- 14
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Debrecin VSC (41 Trận đấu) | Gyori ETO (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 4 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

