Sự kiện chính
Marcell Major
7'
11'
Stefan Vladoiu
29'
Laszlo Vingler
35'
Gabor Makrai
Roland Schuszter
46'
46'
Norbert Konyves
Marcell Major
46'
60'
Gergo Szoke
Mikhail Meskhi
65'
Laszlo Deutsch
66'
69'
Claudiu Vasile Bumba
Szabolcs Schon
69'
Paul Viore Anton
Milan Vitalis
74'
77'
Laszlo Vingler
81'
Nfansu Njie
Nadhir Benbouali
81'
Miljan Krpic
Zeljko Gavric
Gergo Szoke
84'
Levente Balazsi
Martin Slogar
84'
Attila Szujo
Meshack Ubochioma
87'
89'
Marcell Huszar
Kevin Banati
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kazincbarcika vs Gyori ETO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 49% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Kazincbarcika
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gyori ETO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 12
- 8
- 19
- 12
- 7
- 15
- 21
- 21
- 21
- 31
- 21
- 11
- 10
- 14
- 13
- 17
- 23
- 8
- 10
- 17
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kazincbarcika (4 Trận đấu) | Gyori ETO (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 2 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

