Sự kiện chính
2'
26'
Bence Vekony
41'
Zsolt Nagy
43'
44'
Wojciech Golla
45'
Artem Favorov
52'
56'
Aron Alaxai
Palko Dardai
Andras Nemeth
63'
Urho Nissila
Bence Vekony
63'
Moshe Semel
Artem Favorov
64'
66'
Bright Edomwonyi
Dorian Babunski
66'
Nemanja Antonov
Barna Benczenleitner
71'
Mark Kovacsreti
Mátyás Katona
71'
Pavlos Correa
Attila Temesvari
75'
Dominik Nagy
Joel Fameyeh
Laros Duarte
76'
84'
84'
Péter Beke
Dominik Nagy
86'
88'
Pavlos Correa
89'
Pavlos Correa
Georgiy Harutyunyan
Moshe Semel
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Puskas Akademia vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 17 | 16.5 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Puskas Akademia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 15
- 17
- 15
- 12
- 9
- 10
- 17
- 22
- 31
- 25
- 12
- 11
- 14
- 15
- 21
- 17
- 19
- 13
- 12
- 17
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puskas Akademia (33 Trận đấu) | Nyiregyhaza (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

