Sự kiện chính
22'
Matija Ljujic
Nfansu Njie
32'
40'
Tom Lacoux
Claudiu Vasile Bumba(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Nadhir Benbouali
45'
46'
Tiago Lisboa Silva Goncalves
Bence Gergenyi
46'
Giorgi Beridze
Krisztofer Horvath
46'
Damian Rasak
Matija Ljujic
Kevin Banati
Nfansu Njie
52'
61'
Gleofilo Vlijter
Fran Brodic
70'
Arijan Ademi
Laszlo Vingler
Adam Decsy
72'
Stefan Vladoiu
Barnabás Bíró
72'
Adrian Tollar
Zeljko Gavric
72'
78'
Andre Duarte
79'
Barnabas Bese
Arijan Ademi
Laszlo Vingler
81'
Oleksandr Pyshchur
Nadhir Benbouali
86'
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Ujpesti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 13.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ujpesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 5
- 22
- 12
- 12
- 19
- 20
- 22
- 10
- 29
- 18
- 10
- 11
- 16
- 11
- 18
- 15
- 10
- 26
- 21
- 17
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (34 Trận đấu) | Ujpesti (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

