Sự kiện chính
Toon Raemaekers
9'
12'
26'
28'
Marcell Major
29'
Varazdat Haroyan
30'
Gergo Szoke
Gabor Szalai
Toon Raemaekers
46'
Kristoffer Zachariassen
61'
Habib Maiga
Naby Deco Keita
63'
Bence Otvos
Kristoffer Zachariassen
63'
Lenny Joseph
Barnabas Varga
71'
73'
Bence Sos
Ibrahima Cisse
78'
78'
Gabor Makrai
Máté Szabó
82'
Nimrod Baranyai
Zsombor Gruber
83'
84'
Balint Ferencsik
Marcell Major
84'
Roland Schuszter
Gergo Szoke
85'
Martin Slogar
Balint Kartik
Aleksandar Cirkovic
Gavriel Kanichowsky
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 9.3 | Phạt góc | 5.7 | 7.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 11.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 51.5% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 57.8% |
Ferencvarosi TC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kazincbarcika
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 15
- 7
- 11
- 25
- 15
- 15
- 13
- 7
- 21
- 22
- 19
- 14
- 19
- 17
- 11
- 17
- 16
- 21
- 13
- 4
- 13
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferencvarosi TC (33 Trận đấu) | Kazincbarcika (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

