Sự kiện chính
24'
26'
Frederik Mortensen
29'
Oskar Buur
42'
46'
Runar Hauge
Frederik Mortensen
58'
Mikkel Pedersen
Lukas Sparre Klitten
Simon Colyn
Lauge Sandgrav
67'
Mihajlo Ivancevic
70'
70'
Mikkel Boye
Sören Andreasen
71'
Marco Bruhn
Villads Rasmussen
81'
Bror Blume
Oskar Buur
84'
Jesper Cornelius
William Steindorsson
84'
90'
August Bryld
Zander Hyltoft
Oliver Bodker
Gustav Fraulo
90'
Mathias Kaarsbo
Peter Langhoff
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lyngby vs Hobro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Lyngby
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hobro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 17
- 20
- 12
- 22
- 10
- 9
- 19
- 20
- 23
- 15
- 24
- 15
- 19
- 6
- 12
- 30
- 12
- 15
- 9
- 19
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyngby (14 Trận đấu) | Hobro (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 6 | 9 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

