Sự kiện chính
8'
12'
Christ Tape
21'
27'
34'
45'
Emil Sögaard
59'
Marco Bruhn
Theo Hansen
66'
Ole Martin Kolskogen
Sebastian Hausner
69'
Julius Madsen
Ivan Milicevic
69'
71'
72'
Runar Hauge
Max Nielsen
73'
Frederik Mortensen
Sören Andreasen
74'
Frederik Mortensen
Karlo Lusavec
Moro
85'
Fallou Sene
Kristian Kirkegaard
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Horsens vs Hobro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 14 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
AC Horsens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hobro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 17
- 11
- 28
- 21
- 10
- 21
- 15
- 16
- 15
- 8
- 15
- 12
- 11
- 16
- 29
- 20
- 13
- 12
- 18
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Horsens (42 Trận đấu) | Hobro (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

