Sự kiện chính
59'
Aldair Neves
60'
Mustapha Sangare
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
61'
Alon Turgeman
Igor Zlatanovic
72'
Mohammad Kanaan
Zahi Ahmed
72'
79'
Oliver Kamdem
Aldair Neves
79'
Karl Fabien
Marin Petkov
Kings Kangwa
80'
88'
Borislav Rupanov
Everton Bala
Ofir Davidadze
Helder Filipe Oliveira Lopes
90'
Eylon Haim Almog
Amir Chaim Ganah
90'
Miguel Angelo Leonardo Vitor
Matan Baltaxa
93'
Roy Levy
Dan Biton
93'
103'
Carlos Ohene
Georgi Kostadinov
103'
Patrik Myslovic
Radoslav Kirilov
105'
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
109'
Miguel Angelo Leonardo Vitor
111'
114'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Beer Sheva vs Levski Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 6.6 |
| 5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 9 | 16.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 9
- 17
- 20
- 10
- 11
- 10
- 7
- 15
- 32
- 31
- 8
- 9
- 4
- 9
- 40
- 16
- 4
- 12
- 20
- 16
- 24
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Beer Sheva (1 Trận đấu) | Levski Sofia (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/07/2025 07:00

