Sự kiện chính
Bruno Alberto Langa
Diogo dos Santos Cabral
15'
23'
28'
Feliciano Joao Jone
42'
Christopher Wooh
Nouhou Tolo
46'
Christian Bassogog
Bryan Mbeumo
46'
Arnold Mael Kamdem
Carlos Baleba
Keyns Abdala
Feliciano Joao Jone
52'
Joao Bonde
Elias Pelembe
52'
55'
58'
Christopher Wooh
Melque Alexandre
Geny Catamo
60'
Chamito Alfandega
Stanley Ratifo
61'
62'
Eric Junior Dina Ebimbe
Danny Loader
72'
Gerzino Nyamsi
72'
Etta Eyong
Frank Magri
81'
Etta Eyong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mozambique vs Cameroon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 3 | 3.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 14.7 | 8.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 46.1% | TL kiểm soát bóng | 58.1% |
Mozambique
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cameroon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 8
- 7
- 17
- 16
- 17
- 16
- 20
- 16
- 17
- 23
- 17
- 13
- 10
- 15
- 6
- 15
- 31
- 13
- 10
- 21
- 13
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mozambique (16 Trận đấu) | Cameroon (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
01/01/2026 07:00

