Sự kiện chính
34'
Sacha Boey
Josip Stanisic
46'
Serge Gnabry
Jamal Musiala
68'
Konrad Laimer
Ousmane Dembele
Bradley Barcola
70'
Desire Doue
76'
78'
80'
Thomas Muller
Kingsley Coman
80'
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
Lucas Hernandez
Desire Doue
80'
Warren Zaire-Emery
Fabian Ruiz Pena
80'
Willian Joel Pacho Tenorio
82'
Lucas Beraldo
Khvicha Kvaratskhelia
84'
88'
Raphael Guerreiro
Sacha Boey
Lucas Hernandez
90'
90'
90'
Thomas Muller(Reason:Penalty cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paris Saint Germain (PSG) vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.8 | Ghi bàn | 3.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 8 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 71% | TL kiểm soát bóng | 65% | 66.7% | TL kiểm soát bóng | 64.9% |
Paris Saint Germain (PSG)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 15
- 16
- 14
- 23
- 17
- 16
- 18
- 18
- 23
- 8
- 6
- 16
- 12
- 20
- 16
- 24
- 9
- 8
- 22
- 24
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris Saint Germain (PSG) (4 Trận đấu) | Bayern Munchen (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
06/07/2025 07:00

