Sự kiện chính
Arkadiusz Kasperkiewicz
18'
22'
31'
31'
Gabriel Isik
42'
46'
Artem Putivtsev
Lucas Masoero
58'
58'
Sergio Guerrero
Igor Strzalek
58'
Rafal Kurzawa
Morgan Fabender
64'
Damian Rasak
Mateusz Kowalczyk
66'
Mateusz Wdowiak
Erik Jirka
66'
67'
Ivan Durdov
Jesus Jimenez
Marcel Wedrychowski
Eman Markovic
76'
Jakub Kokosinski
Ilia Shkurin
76'
Adrian Blad
Sebastian Milewski
81'
84'
Andrzej Trubeha
Maciej Ambrosiewicz
90'
Andrzej Trubeha(Reason:Goal cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GKS Katowice vs LKS Nieciecza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 46% | TL kiểm soát bóng | 43.3% |
GKS Katowice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LKS Nieciecza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 16
- 15
- 22
- 15
- 12
- 13
- 9
- 13
- 24
- 23
- 2
- 5
- 15
- 11
- 28
- 30
- 23
- 23
- 13
- 13
- 13
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Katowice (64 Trận đấu) | LKS Nieciecza (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 13 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

