Sự kiện chính
43'
Karol Knap
Mauro Perkovic
Morgan Fabender
Jesus Jimenez
46'
54'
Ivan Durdov
Kamil Zapolnik
63'
Maciej Ambrosiewicz
Sergio Guerrero
63'
Andrzej Trubeha
Rafal Kurzawa
63'
75'
Maxime Dominguez
Pau Sans Lopez
75'
Dijon Kameri
Mateusz Praszelik
Radu Boboc
Maciej Wolski
81'
88'
Beno Selan
Mateusz Klich
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 4.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 20 | 11.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 62% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
LKS Nieciecza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cracovia Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 15
- 24
- 25
- 18
- 11
- 16
- 11
- 14
- 21
- 18
- 12
- 12
- 12
- 12
- 16
- 10
- 20
- 22
- 18
- 12
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LKS Nieciecza (18 Trận đấu) | Cracovia Krakow (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

