Sự kiện chính
Fabio Ronaldo(Reason:Penalty awarded)
9'
Karol Czubak
11'
25'
45'
Rafal Augustyniak
59'
Wojcieh Urbanski
61'
Kacper Urbanski
Wojcieh Urbanski
Bradly van Hoeven
Fabio Ronaldo
66'
Filip Wojcik
Pawel Stolarski
75'
Mathieu Scalet
Bartosz Wolski
75'
Kacper Karasek
Michal Krol
75'
76'
Jakub Zewlakow
Ermal Krasniqi
82'
Ruben Vinagre
Petar Stojanovic
82'
Damian Szymanski
Rafal Augustyniak
82'
Bartosz Kapustka
Henrique Arreiol
Florian Haxha
Karol Czubak
88'
89'
Damian Szymanski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Motor Lublin vs Legia Warszawa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.5 | 5.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.5 | 14 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 62% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Motor Lublin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Legia Warszawa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 8
- 11
- 18
- 24
- 31
- 11
- 10
- 11
- 10
- 31
- 12
- 12
- 12
- 14
- 14
- 9
- 24
- 14
- 12
- 19
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motor Lublin (49 Trận đấu) | Legia Warszawa (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 3 | 7 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

