Sự kiện chính
36'
Claude Goncalves
52'
Rafal Augustyniak
Juljan Shehu
53'
Angel Baena Perez(Reason:Penalty awarded)
63'
64'
Kacper Urbanski
65'
Wojcieh Urbanski
Claude Goncalves
65'
Ermal Krasniqi
Kacper Chodyna
Sebastian Bergier
66'
Veljko Ilic
70'
72'
Antonio-Mirko Colak
Mileta Rajovic
72'
Juergen Elitim
Rafal Augustyniak
Andi Zeqiri
Sebastian Bergier
72'
Marek Hanousek
Szymon Czyz
80'
Bartlomiej Pawlowski
Angel Baena Perez
80'
Samuel Akere
Mariusz Fornalczyk
81'
84'
Jakub Zewlakow
Kacper Urbanski
85'
Samuel Akere
87'
Peter Therkildsen
Juljan Shehu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Widzew lodz vs Legia Warszawa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 3 | Phạt góc | 3.5 | 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 47.5% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Widzew lodz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Legia Warszawa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 18
- 12
- 12
- 23
- 18
- 10
- 18
- 12
- 20
- 27
- 4
- 11
- 9
- 13
- 28
- 11
- 11
- 16
- 16
- 18
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Widzew lodz (47 Trận đấu) | Legia Warszawa (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 2 | 7 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

