Sự kiện chính
Tomas Bobcek
7'
35'
41'
Vasco Miguel Lopes de Matos
58'
Christos Donis
Rafal Wolski
58'
Elves Balde
Vasco Miguel Lopes de Matos
Bogdan Vyunnik
Aleksandar Cirkovic
66'
Mohamed Awad Alla
Rifet Kapic
66'
69'
Laurindo Aurelio
Maurides Roque Junior
69'
Michal Kaput
Ibrahima Camara
72'
Capita
76'
Christos Donis
80'
Abdoul Tapsoba
Capita
Dawid Kurminowski
Tomasz Neugebauer
81'
84'
85'
Abdoul Tapsoba(Reason:Goal awarded)
90'
Matus Vojtko
90'
90'
Zie Mohamed Ouattara
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lechia Gdansk vs Radomiak Radom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13 | 11.2 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Lechia Gdansk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomiak Radom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 17
- 9
- 17
- 15
- 17
- 17
- 12
- 11
- 25
- 34
- 10
- 26
- 8
- 7
- 26
- 17
- 21
- 13
- 21
- 19
- 12
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lechia Gdansk (47 Trận đấu) | Radomiak Radom (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 5 | 8 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

