Sự kiện chính
31'
46'
55'
Patryk Makuch
Jean Carlos Silva Rocha
73'
Peter Barath
Dusan Stojinovic
Andy Pelmard
73'
Leon Maximilian Flach
Sergio Lozano
73'
80'
Kamil Jozwiak
81'
Alejandro Pozo
83'
Afimico Pululu
83'
83'
Patryk Makuch
86'
Marko Bulat
Tomasz Pienko
86'
Adriano
Jonatan Braut Brunes
Norbert Wojtuszek
Alejandro Pozo
88'
Louka Andreassen
Kamil Jozwiak
90'
90'
Karol Struski
Oskar Repka
90'
Imad Rondic
Mohamed Lamine Diaby
Leon Maximilian Flach
90'
Bernardo Vital
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jagiellonia Bialystok vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 2 | 4.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 12 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
Jagiellonia Bialystok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 15
- 10
- 19
- 19
- 15
- 17
- 15
- 25
- 23
- 21
- 2
- 16
- 17
- 6
- 20
- 25
- 17
- 12
- 10
- 19
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jagiellonia Bialystok (45 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

