Sự kiện chính
14'
Juljan Shehu
Marek Hanousek
20'
27'
Sebastian Bergier
29'
Igor Strzalek
Andrzej Trubeha
51'
52'
Samuel Akere
54'
57'
62'
Angel Baena Perez
Samuel Akere
63'
Andi Zeqiri
Sebastian Bergier
Krzysztof Kubica
Radu Boboc
65'
Wojciech Jakubik
Morgan Fabender
65'
67'
70'
Francisco Rodriguez(Reason:Goal Disallowed - offside)
Artem Putivtsev
Jesus Jimenez
79'
Diego Deisadze
Damian Hilbrycht
79'
82'
86'
Lindon Selahi
Szymon Czyz
86'
Pape Meissa Ba
Mariusz Fornalczyk
Artem Putivtsev
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LKS Nieciecza vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
LKS Nieciecza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 11
- 19
- 24
- 11
- 14
- 16
- 14
- 19
- 18
- 23
- 17
- 12
- 8
- 9
- 23
- 24
- 12
- 12
- 19
- 17
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LKS Nieciecza (9 Trận đấu) | Widzew lodz (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 6 | 9 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

