Sự kiện chính
Leonardo Miramar Rocha
13'
30'
33'
Marcel Regula
46'
Tomasz Makowski
Damian Dabrowski
46'
Damian Michalski
Josip Corluka
53'
54'
Michalis Kosidis
Adam Radwanski
56'
Michal Nalepa
62'
Damian Michalski
68'
Jakub Sypek
Kajetan Szmyt
69'
Capita
Elves Balde
70'
77'
Mateusz Wdowiak
Marcel Regula
Christos Donis
Romario Baro
77'
Roberto Alves
Rafal Wolski
77'
88'
Michalis Kosidis(Reason:Penalty cancelled)
Vasco Miguel Lopes de Matos
Abdoul Tapsoba
89'
Michal Kaput
Ibrahima Camara
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11 | 16.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Radomiak Radom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zaglebie Lubin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 22
- 8
- 15
- 14
- 13
- 17
- 11
- 14
- 13
- 34
- 22
- 31
- 20
- 7
- 13
- 22
- 11
- 12
- 23
- 14
- 6
- 7
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomiak Radom (43 Trận đấu) | Zaglebie Lubin (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 7 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

