Sự kiện chính
29'
Emmanuel Twumasi
40'
43'
46'
Jakub Lewicki
Grzegorz Tomasiewicz
Hussein Ali
Danijel Loncar
46'
69'
Erik Jirka
Jason Eyenga Lokilo
69'
Tomasz Mokwa
Emmanuel Twumasi
Adrian Przyborek
Rajmund Molnar
74'
Hussein Ali
74'
Paul Omo Mukairu
Musa Juwara
79'
Kamil Grosicki(Reason:Penalty awarded)
88'
Kamil Grosicki
89'
90'
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Jorge Felix
90'
Oskar Lesniak
Michal Chrapek
Kacper Kostorz
Kamil Grosicki
90'
Kacper Kostorz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pogon Szczecin vs Piast Gliwice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 62.2% |
Pogon Szczecin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Piast Gliwice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 3
- 28
- 31
- 11
- 18
- 25
- 11
- 17
- 22
- 11
- 15
- 8
- 11
- 13
- 15
- 22
- 22
- 13
- 11
- 16
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Szczecin (43 Trận đấu) | Piast Gliwice (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 5 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

