Sự kiện chính
Jorge Felix
Quentin Boisgard
13'
Patryk Dziczek(Reason:Penalty awarded)
25'
Patryk Dziczek
28'
35'
Ali Gholizadeh
45'
Antonio Milic
Grzegorz Tomasiewicz
Michal Chrapek
61'
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Leandro Mario Balde Sanca
61'
61'
Patrik Walemark
Ali Gholizadeh
61'
Filip Jagiello
Luis Enrique Palma Oseguera
61'
Taofeek Ismaheel
Leo Bengtsson
Andreas Katsantonis
Oskar Lesniak
76'
Filip Borowski
Emmanuel Twumasi
76'
79'
Mel Yannick Joel Agnero
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
81'
Joel Pereira
Robert Gumny
83'
Patryk Dziczek
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Piast Gliwice vs Lech Poznan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 4 | 0.9 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 9.7 | 4.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 66.3% | TL kiểm soát bóng | 59% | 55% | TL kiểm soát bóng | 58.1% |
Piast Gliwice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lech Poznan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 25
- 13
- 10
- 24
- 23
- 13
- 20
- 9
- 10
- 22
- 12
- 19
- 12
- 19
- 20
- 27
- 15
- 12
- 15
- 6
- 17
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Piast Gliwice (36 Trận đấu) | Lech Poznan (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

