Sự kiện chính
18'
20'
Alan Czerwinski
Mariusz Fornalczyk
26'
Dion Gallapeni
Samuel Kozlovsky
46'
Juljan Shehu(Reason:Goal Disallowed - Handball)
47'
62'
Kacper Lukasiak
Marcel Wedrychowski
62'
Aleksander Buksa
Maciej Rosolek
Szymon Czyz
Sebastian Bergier
69'
Angel Baena Perez
Mariusz Fornalczyk
69'
72'
Jakub Lukowski
Konrad Gruszkowski
Dion Gallapeni
77'
Marek Hanousek
Lindon Selahi
81'
Marek Hanousek
82'
Marcel Krajewski
84'
85'
Marcin Wasielewski
Mateusz Kowalczyk
87'
90'
Antoni Klukowski
Samuel Akere
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Widzew lodz vs GKS Katowice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Widzew lodz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GKS Katowice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 9
- 12
- 11
- 17
- 16
- 10
- 23
- 17
- 26
- 25
- 10
- 11
- 10
- 18
- 25
- 18
- 19
- 27
- 10
- 4
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Widzew lodz (35 Trận đấu) | GKS Katowice (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 3 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

