Sự kiện chính
Bruno Jordao
30'
Rafal Wolski
Vasco Miguel Lopes de Matos
46'
46'
Adriano
Tomasz Pienko
48'
56'
Ariel Mosor
61'
Mohamed Lamine Diaby
Ariel Mosor
61'
Oskar Repka
Karol Struski
64'
Zoran Arsenic
Roberto Alves
66'
68'
76'
Leonardo Miramar Rocha
Zoran Arsenic
Christos Donis
Roberto Alves
78'
Ibrahima Camara
Bruno Jordao
78'
Abdoul Tapsoba
Capita
78'
Joan Pedro
82'
83'
Patryk Makuch
Peter Barath
Zie Mohamed Ouattara
Joan Pedro
84'
85'
90'
Adriano
Rafal Wolski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4 | Phạt góc | 6.5 | 5.8 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14 | 13 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Radomiak Radom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 8
- 12
- 15
- 20
- 22
- 21
- 15
- 14
- 31
- 20
- 30
- 12
- 10
- 9
- 24
- 19
- 12
- 19
- 14
- 22
- 8
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomiak Radom (35 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 1 | 1 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

