Sự kiện chính
28'
63'
Jay Roy Grot
Jonah Niemiec
Andreas Oggesen
Sefer Emini
70'
75'
William Martin
Fiete Arp
76'
Anssi Suhonen
Yaya Bojang
Olti Hyseni
Alexander Lyng
77'
83'
Marcus McCoy
Ebube Gideon Duru
Simon Waever
85'
Anders Pedersen
Matthew Hoppe
85'
88'
Bjorn Paulsen
Noah Ganaus
88'
Magnus Andersen
Leeroy Owusu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sonderjyske vs Odense BK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.5 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 42.5% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Sonderjyske
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Odense BK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 7
- 13
- 18
- 20
- 21
- 14
- 16
- 13
- 26
- 24
- 10
- 15
- 14
- 15
- 16
- 22
- 22
- 13
- 12
- 15
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sonderjyske (52 Trận đấu) | Odense BK (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 3 | 2 |
Cập nhật
02/03/2026 07:00

