Sự kiện chính
8'
Mads Kaalund Larsen
Pyndt Andreas
William Madsen
31'
44'
45'
67'
Sofus Berger Brix
Callum McCowatt
67'
Simon Stuker
Julius Nielsen
68'
Kudsk Jeppe
Svenn Crone
74'
Patrick Egelund
Jonatan Lindekilde
74'
Daniel Freyr Kristjansson
Sofus Johannesen
74'
77'
Oliver Ross
Younes Bakiz
77'
William Kirk
Mads Kaalund Larsen
87'
Jeppe Andersen
Adam Wikman
Moses Opondo
Jakob Jessen
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fredericia vs Silkeborg IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 22.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 | 8.7 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Fredericia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Silkeborg IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 19
- 14
- 15
- 16
- 23
- 12
- 5
- 12
- 28
- 24
- 14
- 10
- 7
- 12
- 16
- 24
- 14
- 18
- 20
- 17
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fredericia (21 Trận đấu) | Silkeborg IF (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 6 | 8 |
Cập nhật
02/03/2026 07:00

