Sự kiện chính
5'
Giorgi Tabatadze
25'
37'
Giorgi Tabatadze
44'
Tobias Klysner
Simon Waever
46'
Haidara Mohamed Cherif
Ebube Gideon Duru
66'
Olti Hyseni
Alexander Lyng
66'
67'
Thomas Gundelund Nielsen
Tobias Bach
67'
Mikkel Duelund
Christian Gammelgaard
Lirim Qamili
Kristall Mani Ingason
77'
78'
Anders K. Jacobsen
Amin Chiakha
78'
Lauritsen Tobias
Enggard Mads
Rasmus Rasmus Vinderslev
Andreas Oggesen
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sonderjyske vs Vejle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Sonderjyske
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vejle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 7
- 21
- 17
- 23
- 14
- 10
- 19
- 13
- 22
- 17
- 9
- 18
- 11
- 18
- 14
- 20
- 23
- 16
- 14
- 8
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sonderjyske (44 Trận đấu) | Vejle (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 11 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

