Sự kiện chính
33'
Kristall Mani Ingason(Reason:Goal Disallowed - offside)
38'
Julius Askou
45'
46'
Haidara Mohamed Cherif
Sefer Emini
46'
Alexander Lyng
Olti Hyseni
Jonah Niemiec
Noah Ganaus
46'
65'
Matthew Hoppe
Kristall Mani Ingason
69'
Gustav Grubbe
Leeroy Owusu
82'
84'
Tobias Klysner
Mads Agger
Elias Hansborg-Sorensen
Fiete Arp
89'
90'
Alexander Lyng
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Odense BK vs Sonderjyske đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.7 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 50% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Odense BK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sonderjyske
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 16
- 10
- 19
- 19
- 9
- 14
- 11
- 15
- 25
- 22
- 11
- 8
- 13
- 18
- 20
- 12
- 17
- 22
- 13
- 14
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Odense BK (9 Trận đấu) | Sonderjyske (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

