Sự kiện chính
28'
Edward Chilufya
46'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Gogorza
46'
Dario Esteban Osorio
Denil Castillo
Gift Links
55'
Rasmus Carstensen
Henrik Dalsgaard
64'
Patrick Mortensen
66'
70'
Valdemar Andreasen
Aral Simsir
70'
Daniel Silva
Oliver Sorensen
Frederik Emmery
Gift Links
71'
Sebastian Jorgensen
Nicolai Poulsen
71'
83'
Dario Esteban Osorio
Janni Serra
Patrick Mortensen
84'
Kevin Yakob
Tobias Bech
84'
87'
Adam Gabriel
Kevin Mbabu
90'
Valdemar Andreasen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aarhus AGF vs Midtjylland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Aarhus AGF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Midtjylland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 16
- 10
- 24
- 24
- 10
- 14
- 6
- 28
- 30
- 10
- 17
- 19
- 8
- 15
- 15
- 26
- 26
- 6
- 17
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus AGF (34 Trận đấu) | Midtjylland (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

