Sự kiện chính
19'
Leonel Montano
Mohamed Toure
20'
Laurits Pedersen
39'
46'
Julius Nielsen
Leonel Montano
59'
Younes Bakiz
Jeppe Andersen
59'
Tonni Adamsen
Alexander Illum Simmelhack
Mike Themsen
Elies Mahmoud
61'
Frederik Lauenborg
Laurits Pedersen
61'
Florian Danho
Mohamed Toure
75'
75'
Callum McCowatt
Rami Hajal
Sabil Hansen
Oliver Olsen
75'
77'
Tonni Adamsen(Reason:Goal Disallowed - offside)
84'
Sofus Berger Brix
Oskar Boesen
Andre Ibsen Romer
Mathias Greve
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Randers FC vs Silkeborg IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 3.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 7.5 | 14.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 56% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Randers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Silkeborg IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 11
- 18
- 15
- 18
- 23
- 8
- 18
- 12
- 20
- 18
- 15
- 12
- 19
- 14
- 19
- 22
- 5
- 12
- 15
- 14
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Randers FC (35 Trận đấu) | Silkeborg IF (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

