Sự kiện chính
3'
6'
8'
Jeyson Chura
23'
Pablo Pedraza
35'
Efmamjjasond Gonzalez
39'
Carlitos Rodriguez
44'
47'
51'
53'
Gabriel Sotomayor
Fran Geral Supayabe Alpiri
58'
63'
Daniel Lino
Jeyson Chura
63'
Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Tobias Moriceau
Hector Bobadilla
Efmamjjasond Gonzalez
64'
65'
68'
70'
72'
Daniel Lino
Jose Herrera
Carlitos Rodriguez
78'
Jesus Maraude
Moises Paniagua
78'
81'
Juan Godoy
Jhon Garcia Sossa
Roler Ferrufino
Dario Torrico
86'
Tomas Andrade
Javier Uzeda
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Always Ready vs The Strongest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 3.1 | Ghi bàn | 3.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 18 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 56.7% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Always Ready
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
The Strongest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 11
- 24
- 23
- 22
- 20
- 12
- 11
- 12
- 23
- 21
- 9
- 7
- 17
- 7
- 29
- 19
- 2
- 24
- 9
- 17
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Always Ready (47 Trận đấu) | The Strongest (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 15 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 4 |
Cập nhật 07/07/2025 07:00




