Sự kiện chính
5'
9'
Fikayo Tomori
24'
Fikayo Tomori
Nemanja Matic
38'
Woyo Coulibaly
Jay Idzes
40'
46'
Zachary Athekame
Christopher Nkunku
Luca Lipani
Nemanja Matic
46'
47'
Ulisses Garcia
57'
59'
Christian Pulisic
Youssouf Fofana
59'
Santiago Gimenez
Rafael Leao
59'
Ruben Loftus Cheek
Alexis Saelemaekers
Cristian Volpato
Domenico Berardi
59'
66'
Samuele Ricci
Ardon Jashari
71'
Samuele Ricci
77'
Ruben Loftus Cheek
Andrea Pinamonti
MBala Nzola
84'
Alieu Fadera
Armand Lauriente
84'
Cristian Volpato
89'
Alieu Fadera
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sassuolo vs AC Milan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 7 | 10.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Sassuolo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 7
- 7
- 17
- 23
- 23
- 23
- 20
- 11
- 12
- 23
- 26
- 10
- 16
- 14
- 9
- 21
- 16
- 10
- 9
- 21
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sassuolo (33 Trận đấu) | AC Milan (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 9 | 10 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

