Sự kiện chính
20'
39'
Christopher Nkunku
48'
Federico Ravaglia
51'
Thijs Dallinga
Santiago Thomas Castro
54'
Federico Bernardeschi
Riccardo Orsolini
54'
Remo Freuler
58'
Lewis Ferguson
64'
Nikola Moro
Remo Freuler
65'
67'
Fikayo Tomori
Zachary Athekame
68'
Samuele Ricci
Ruben Loftus Cheek
72'
Niclas Fullkrug
Christopher Nkunku
72'
Ardon Jashari
Luka Modric
Charalampos Lykogiannis
Juan Miranda
78'
Nicolo Cambiaghi
Jonathan Rowe
78'
83'
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Davide Bartesaghi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bologna vs AC Milan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 3.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Bologna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 14
- 10
- 21
- 17
- 25
- 26
- 14
- 14
- 17
- 17
- 15
- 19
- 2
- 12
- 18
- 9
- 23
- 19
- 23
- 19
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bologna (58 Trận đấu) | AC Milan (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

