Sự kiện chính
Mathias Fjortoft Lovik
Emanuele Valeri
26'
38'
Pontus Almqvist
Sascha Britschgi
46'
Adrian Benedyczak
Oliver Sorensen
67'
68'
Lameck Banda
Riccardo Sottil
76'
Francesco Camarda
Nikola Stulic
Abdoulaye Ndiaye
82'
Milan Djuric
Mathias Fjortoft Lovik
84'
Nahuel Estevez
Adrian Bernabe Garcia
84'
88'
Corrie Ndaba
Medon Berisha
88'
Mohamed Kaba
Lassana Coulibaly
90'
Lameck Banda
90'
Kialonda Gaspar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Parma vs Lecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Parma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 8
- 15
- 8
- 18
- 25
- 9
- 16
- 15
- 36
- 21
- 13
- 10
- 5
- 8
- 25
- 20
- 11
- 16
- 15
- 20
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parma (42 Trận đấu) | Lecce (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 7 | 6 |
Cập nhật 05/10/2025 07:00




