Sự kiện chính
3'
Uros Djurdjevic
31'
33'
59'
Jesus Murillo
Diego Gonzalez
60'
64'
68'
Diego Valoyes
Denzell Garcia
68'
Angel Zaldivar Caviedes
Jose Luis Rodriguez
Gustavo Henrique Ferrareis
69'
78'
Raymundo Fulgencio
Madson de Souza Silva
78'
Dieter Daniel Villalpando Perez
Guilherme Castilho Carvalho
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Mateo Ezequiel Garcia
78'
Matias Coccaro
Sergio Ismael Hernandez Flores
82'
Uros Djurdjevic
82'
Jorge San Martin
Uros Djurdjevic
82'
84'
Alejandro Mayorga
Matheus Doria Macedo
87'
88'
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
90'
Angel Zaldivar Caviedes
Arturo Gonzalez
Alonso Ramirez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atlas vs FC Juarez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
Atlas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Juarez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 12
- 18
- 19
- 18
- 12
- 8
- 17
- 10
- 29
- 24
- 11
- 10
- 12
- 15
- 17
- 10
- 17
- 20
- 12
- 20
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (45 Trận đấu) | FC Juarez (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

