Sự kiện chính
12'
Jose Lozano
Alan Medina(Reason:Goal cancelled)
35'
37'
Victor Hugo Rios De Alba
Guillermo Martinez Ayala(Reason:Goal cancelled)
45'
Jorge Ruvalcaba
45'
Pedro Jeampierre Vite Uca(Reason:No penalty confirmed)
61'
64'
Arturo Gonzalez
Gustavo Del Prete
Jose Juan Macias Guzman
Alan Medina
67'
Aaron Ramsey
Adalberto Carrasquilla
74'
Rodrigo Lopez
Pablo Bennevendo
82'
83'
Carlos Orrantia Trevino
Diego Gonzalez
90'
Aaron Ramsey
90'
90'
Gaddi Aguirre
90'
Matias Coccaro
Paulo Barboza
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pumas U.N.A.M. vs Atlas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 18.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 43.3% |
Pumas U.N.A.M.
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 2
- 11
- 15
- 13
- 20
- 13
- 15
- 22
- 15
- 29
- 29
- 13
- 15
- 11
- 11
- 24
- 20
- 20
- 18
- 17
- 15
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pumas U.N.A.M. (43 Trận đấu) | Atlas (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 3 | 6 |
Cập nhật
01/09/2025 10:00

