Sự kiện chính
19'
Paul Brian Rodriguez Bravo
Uros Djurdjevic
20'
31'
Dagoberto Espinoza
43'
Cristian Alexis Borja Gonzalez
45'
49'
Uros Djurdjevic(Reason:Goal cancelled)
59'
62'
Allan Saint-Maximin
Paul Brian Rodriguez Bravo
62'
Jose Raul Zuniga Murillo
Rodrigo Aguirre
62'
Kevin Nahin Alvarez Campos
Dagoberto Espinoza
Aldo Paul Rocha Gonzalez
63'
74'
77'
Alejandro Zendejas
Sergio Ismael Hernandez Flores
Gustavo Del Prete
78'
81'
Isaias Violante
Alejandro Zendejas
Aldo Paul Rocha Gonzalez
82'
87'
Victor Alejandro Davila Zavala
Ramon Juarez Del Castillo
89'
Matias Coccaro
Gustavo Henrique Ferrareis
90'
90'
Isaias Violante
90'
Victor Alejandro Davila Zavala
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atlas vs Club America đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 18.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 9 | 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 69% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 60.6% |
Atlas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club America
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 14
- 15
- 12
- 19
- 16
- 15
- 22
- 17
- 16
- 28
- 16
- 14
- 11
- 10
- 8
- 20
- 17
- 18
- 14
- 15
- 20
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlas (40 Trận đấu) | Club America (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật
26/08/2025 07:00

