Sự kiện chính
15'
21'
27'
Ricardo Saul Monreal Morales
46'
Tomas Oscar Badaloni
Ricardo Saul Monreal Morales
46'
Pavel Perez
Alejandro Andrade
Oliver Torres
JORGE RODRiGUEZ
46'
52'
Franco Rossano
56'
Luis Ezequiel Unsain
Lucas Ocampos(Reason:Penalty awarded)
56'
Sergio Ramos Garcia
59'
Hector Alfredo Moreno Herrera
John Stefan Medina Ramirez
60'
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Jesus Corona
60'
63'
Raul Sanchez
Franco Rossano
Sergio Ramos Garcia
70'
72'
Kevin Rosero
Luis Reyes
Lucas Ocampos
75'
78'
Johan Rojas Echavarria
Diber Carbindo
Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez
German Berterame
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monterrey vs Necaxa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 18.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 55% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Monterrey
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Necaxa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 15
- 9
- 18
- 16
- 24
- 9
- 9
- 16
- 20
- 32
- 2
- 4
- 21
- 15
- 10
- 25
- 18
- 21
- 10
- 6
- 36
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monterrey (47 Trận đấu) | Necaxa (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
25/08/2025 06:59

