Sự kiện chính
9'
12'
20'
Francis Onyeka
32'
Trezeguet Zammit
37'
47'
59'
Tom Rothe
Basil Tuma
64'
69'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 0 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 2
- 71 Tấn công 151
- 15 Tấn công nguy hiểm 117
- 1 Sút cầu môn 12
- 1 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 2 Sút bóng 25
- 7 Phạm lỗi 18
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 2
- 8 Cứu thua 0
- 13 Challenge 9
- 13 Chuyền dài 13
- 0 Tạt bóng thành công 11
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 3
- 1 Beat 6
- 7 Quả ném biên 23
- 251 Chuyền bóng 656
- 71% TL chuyền bóng thành công 93%
- 1 3
- 0 1
- 0 18
- 2 7
- 44 27
- 4 39
- 36 16
- 8 11
- 25 4
Dữ liệu đội bóng Malta U21 vs Germany U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 3.1 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 2.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 8.7 | Phạm lỗi | 12 |
Malta U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Germany U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 13
- 13
- 13
- 17
- 18
- 21
- 19
- 17
- 12
- 26
- 23
- 14
- 14
- 16
- 20
- 17
- 17
- 18
- 17
- 12
- 17
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malta U21 (0 Trận đấu) | Germany U21 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
07/10/2026 05:26

