Sự kiện chính
15'
Noah Tolf
22'
52'
56'
Dimitar Danev
74'
Andrej Arizankoski
74'
Vasil Tasovski
80'
Teodor Nikolovski
Oskar Cotton
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 8 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 117 Tấn công 78
- 86 Tấn công nguy hiểm 46
- 9 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 16 Sút bóng 3
- 19 Phạm lỗi 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 2
- 16 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng Thụy điển U21 vs Bắc Macedonia U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 1.5 | 6.9 | Phạt góc | 2.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 14 |
Thụy điển U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bắc Macedonia U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 21
- 15
- 12
- 15
- 18
- 20
- 9
- 25
- 25
- 23
- 8
- 5
- 6
- 14
- 11
- 14
- 15
- 17
- 37
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thụy điển U21 (0 Trận đấu) | Bắc Macedonia U21 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
07/10/2026 05:26

