Sự kiện chính
Cox K.
22'
ZImmermann T.
25'
44'
Ademiluyi P.
Schneider M.
78'
88'
Maltby R.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Đức (w) U19 vs Anh (w) U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 7 | 2.4 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 4.4 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 9.5 | Phạt góc | 0 | 7 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 72% | Phạm lỗi | 0% | 61.2% | Phạm lỗi | 63.2% |
Đức (w) U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Anh (w) U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 21
- 18
- 12
- 27
- 17
- 15
- 20
- 10
- 8
- 17
- 19
- 13
- 16
- 13
- 20
- 10
- 13
- 24
- 20
- 13
- 20
- 24
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Đức (w) U19 (7 Trận đấu) | Anh (w) U19 (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
31/05/2025 07:01

