Sự kiện chính
Jersson Gonzalez
10'
15'
Juan Pablo Nieto Salazar
31'
34'
Anderson Angulo
39'
48'
63'
Leider Ivan Berrio Pena
63'
Leider Ivan Berrio Pena(Reason:Red card cancelled)
Kevin Pérez Kraaijeveld
Jersson Gonzalez
64'
Jader Quinones
Cristian Trujillo
64'
69'
Baldomero Perlaza
Leider Ivan Berrio Pena
70'
Baldomero Perlaza
73'
Adrian Parra Osorio
Juan Pablo Nieto Salazar
74'
79'
Homer Martinez
Samuel Velasquez
Junior Hernandez
81'
Marlon Torres
Julian Alveiro Quinones Garcia
81'
82'
Jhon Alex Palacios
Cristian Camilo Arrieta Medina
84'
86'
Washington Aguerre
87'
Yeferson Rodallega
Homer Martinez
87'
Luis Sandoval
Brayan Leon Muniz
Kevin Pérez Kraaijeveld(Reason:Card changed)
90'
Kevin Pérez Kraaijeveld
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportes Tolima vs Dep.Independiente Medellin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10 | 9.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
Deportes Tolima
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dep.Independiente Medellin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 20
- 17
- 20
- 9
- 9
- 21
- 20
- 17
- 20
- 26
- 20
- 9
- 2
- 4
- 35
- 23
- 8
- 19
- 8
- 9
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportes Tolima (72 Trận đấu) | Dep.Independiente Medellin (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 8 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 1 | 7 |
Cập nhật
05/06/2025 10:00

