Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 2 | 4 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.7 | 0 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 4
- 6
- 25
- 22
- 16
- 16
- 20
- 16
- 25
- 22
- 17
- 5
- 20
- 11
- 15
- 14
- 20
- 8
- 15
- 20
- 10
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/05/2025 07:00

