Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 0% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 12
- 13
- 12
- 20
- 16
- 24
- 9
- 31
- 22
- 6
- 25
- 12
- 19
- 17
- 17
- 14
- 15
- 12
- 13
- 14
- 19
- 29
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
01/06/2025 09:59

