Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng EC Mamore MG vs Varginha EC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49% | Phạm lỗi | 66% | 54.5% | Phạm lỗi | 48.4% |
EC Mamore MG
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Varginha EC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 21
- 20
- 8
- 13
- 16
- 13
- 13
- 10
- 27
- 26
- 8
- 16
- 8
- 16
- 27
- 6
- 21
- 16
- 8
- 8
- 27
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | EC Mamore MG (19 Trận đấu) | Varginha EC (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
03/06/2025 10:00

