Sự kiện chính
20'
Marcel Novak
45'
Jakub Zeronik
Rajmund Mikus
46'
John Mosquera
Stepan Sebrle
59'
Jakub Reznicek
Dominik Hasek
59'
63'
Pavel Zifcak
Barnabas Lacik
64'
66'
Tom Ulbrich
75'
Pedro Miguel Cunha Sa
Djanbou Sekou
75'
Issa Fomba
Filip Zak
Martin Ambler
78'
87'
Olaf Kok
Tom Ulbrich
Masimiliano Doda
Martin Ambler
89'
Jakub Reznicek
90'
98'
Olaf Kok
99'
Paul Cherif Nghabo
Ousmane Conde
Jakub Hora
104'
106'
David Nemecek
Jan Sterba
111'
Issa Fomba
Filip Lichy
Jaroslav Svozil
118'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dukla Prague vs Vyskov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 10.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Dukla Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vyskov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 4
- 6
- 13
- 20
- 18
- 18
- 13
- 18
- 20
- 23
- 27
- 15
- 17
- 11
- 13
- 18
- 17
- 25
- 17
- 10
- 17
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dukla Prague (35 Trận đấu) | Vyskov (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 0 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

