Sự kiện chính
12'
Ognjen Ilic
41'
Stefan Radic
Nikola Vukajlovic
59'
Dusan Stoiljkovic
Nikola Karaklajic
63'
70'
Nikola Tasic
Stefan Radic
70'
Lukijan Abadzija
Luka Kljajic
Milos Toseski
Andrija Lukovic
70'
76'
Mihajlo Petkovic
Sasa Marjanovic
79'
Mateja Bubanj
Marko Obradovic
79'
Stefan Bukorac
81'
83'
Veljko Lolic
Luka Milojevic
Mihajlo Petkovic
85'
Lazar Balevic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Napredak Krusevac vs Mladost Novi Sad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 0 | 14.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46.5% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
FK Napredak Krusevac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mladost Novi Sad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 12
- 9
- 21
- 19
- 12
- 9
- 9
- 9
- 33
- 36
- 10
- 18
- 10
- 12
- 29
- 15
- 23
- 15
- 12
- 24
- 12
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Napredak Krusevac (74 Trận đấu) | Mladost Novi Sad (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 12 | 12 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

