Sự kiện chính
14'
Luka Nikolic
22'
Slobodan Sladojevic
37'
Luka Pejovic
44'
Stefan Djuric
Miodrag Gemovic
48'
Jovan Nisic
58'
Ibrahim Tanko
Vanja Ilic
59'
Uros Vitas
Marko Petkovic
59'
60'
62'
Nenad Gavric
Stefan Djuric
62'
Aleksa Vujic
Luka Nikolic
Jovan Mituljikic
Miodrag Gemovic
69'
Radomir Milosavljevic
71'
71'
Dejan Zivkov
Sani Abdullahi
76'
Nikola Jovanovic
Andrija Markovic
76'
Vladimir Rakic
Dragoljub Srnic
81'
Simon Amin
Nemanja Belakovic
85'
Iliya Yurukov
Ibrahim Tanko
85'
90'
Nikola Jovanovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radnicki Nis vs Macva Sabac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 0 | 19.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 0% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Radnicki Nis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Macva Sabac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 10
- 14
- 20
- 17
- 20
- 7
- 12
- 14
- 23
- 28
- 17
- 17
- 15
- 11
- 13
- 20
- 11
- 20
- 17
- 14
- 23
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radnicki Nis (74 Trận đấu) | Macva Sabac (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

